menu_book
見出し語検索結果 "buôn lậu" (1件)
buôn lậu
日本語
名密輸
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
swap_horiz
類語検索結果 "buôn lậu" (2件)
ban chỉ đạo chống tham nhũng và buôn lậu
日本語
名汚職密輸防止指導委員会
buôn lậu ma túy
日本語
フ麻薬密輸
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
format_quote
フレーズ検索結果 "buôn lậu" (2件)
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
密輸と商取引詐欺は複雑に展開しています。
Hệ thống này được dùng để đối phó những kẻ buôn lậu ma túy.
このシステムは麻薬密輸業者に対処するために使用される。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)